bánh sinh nhật

Definition from Wiktionary, the free dictionary

Jump to navigation

Jump to search

Vietnamese[

edit

]

bánh sinh nhật-Wiktionary

bánh sinh nhật

Bạn đang xem: bánh sinh nhật-Wiktionary

Etymology[

edit

]

bánh

(cake, pastry) +‎

sinh nhật

(birthday).

Pronunciation[

edit

]

  • (

    Hà Nội

    )

    IPA

    (

    key

    ): [ʔɓajŋ̟˧˦ sïŋ˧˧ ɲət̚˧˨ʔ]

  • (

    Huế

    )

    IPA

    (

    key

    ): [ʔɓɛɲ˦˧˥ ʂɨn˧˧ ɲək̚˨˩ʔ]

  • (

    Hồ Chí Minh City

    )

    IPA

    (

    key

    ): [ʔɓan˦˥ ʂɨn˧˧ ɲək̚˨˩˨] ~ [ʔɓan˦˥ sɨn˧˧ ɲək̚˨˩˨]

Noun[

edit

]

bánh

sinh nhật

(

餅生日

)

  1. birthday cake

Retrieved from “

https://en.wiktionary.org/w/index.php?title=bánh_sinh_nhật&oldid=60273845

Chuyên mục: Hỏi đáp